black september movement

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phong trào Tháng Chín Đen: Một tổ chức khủng bố người Palestine trước đây (hiện đã sáp nhập với Hội đồng Cách mạng Fatah) từng ám sát Thủ tướng Jordan trong Thế vận hội Olympic năm 1972 tại Munich đã sát hại 11 vận động viên Israel.

dụ sử dụng
  • (Phong trào Tháng Chín Đen chịu trách nhiệm cho vụ thảm sát Munich.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu Phong trào Tháng Chín Đen để hiểu các cuộc xung độtTrung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to the Black September Movement": liên quan đến Phong trào Tháng Chín Đen.

    • Several suspects were linked to the Black September Movement. (Một số nghi phạm liên quan đến Phong trào Tháng Chín Đen.)
  • "the legacy of the Black September Movement": di sản của Phong trào Tháng Chín Đen.

    • The legacy of the Black September Movement still influences modern terrorism. (Di sản của Phong trào Tháng Chín Đen vẫn ảnh hưởng đến chủ nghĩa khủng bố hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Black September (danh từ riêng): Tháng Chín Đentên gọi tắt của phong trào, cũng chỉ sự kiện tháng 9 năm 1970 tại Jordan.
  • September 1970 events (cụm danh từ): các sự kiện tháng 9 năm 1970 – bối cảnh lịch sử dẫn đến sự hình thành phong trào.
Từ đồng nghĩa
  • Palestinian militant group: nhóm chiến binh Palestine.
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Merge into: sáp nhập vào.

    • The Black September Movement later merged into Fatah Revolutionary Council. (Phong trào Tháng Chín Đen sau đó sáp nhập vào Hội đồng Cách mạng Fatah.)
  • Carry out: thực hiện (một hành động tấn công).

    • The group carried out the assassination of the Jordanian Prime Minister. (Nhóm này đã thực hiện vụ ám sát Thủ tướng Jordan.)
Thành ngữ liên quan
  • A black mark in history: một vết đen trong lịch sử.
    • The Munich massacre is a black mark in Olympic history, linked to the Black September Movement. (Vụ thảm sát Munich một vết đen trong lịch sử Olympic, liên quan đến Phong trào Tháng Chín Đen.)